汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
连类 (lián lèi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
连类
【連類】
[lián lèi]
liên loại
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Ghép các sự vật cùng loại lại với nhau
Ví dụ
连类而及
lián lèi ér jí
Suy ra, liên hệ
Từ ghép
0 từ chứa “连类”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
把同类的事物连在一起
~而及
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
连
lián
liên
Kết nối, liên kết, nối liền các sự vật, sự việc; Kéo dài, tiếp nối không ngừng; Cùng với, bao gồm, kể cả
类
lèi
loại
Loại, kiểu, hạng, nhóm có đặc điểm chung; Phân chia, sắp xếp theo loại; Tương tự, giống nhau