[lián lǐ]
liên lý
连理枝
lián lǐ zhī
Cành giao bích
嘉禾连理
jiā hé lián lǐ
Lúa tốt mọc liền cành
结为连理
jié wèi lián lǐ
Kết thành cành giao bích
连理枝lián lǐ zhī
liên lý chi
Cành cây hợp sinh vào nhau; ví với vợ chồng yêu thương nhau;
喜结连理xǐ jié lián lǐ
hỷ kết liên lý
kết hôn; kết thành vợ chồng