[lián zhàn]
liên chiến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
连战连胜lián zhàn lián shèng
liên chiến liên thắng
chiến đấu và chiến thắng liên tiếp; luôn luôn chiến thắng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.