汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
连年 (lián nián) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
连年
【連年】
[lián nián]
liên niên
HSK 6
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
nhiều năm liên tiếp
2
trong nhiều năm
Ví dụ
一大丰收
yí dà fēng shōu
mùa màng bội thu
Từ ghép
0 từ chứa “连年”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
接连许多年
一大丰收
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
连
lián
liên
Kết nối, liên kết, nối liền các sự vật, sự việc; Kéo dài, tiếp nối không ngừng; Cùng với, bao gồm, kể cả
年
nián
niên
Khoảng thời gian 12 tháng; năm; Tuổi tác của con người; Giai đoạn thời gian, thời đại