[lián tóng]
liên đồng
货物连同清单一并送去
huò wù lián tóng qīng dān yī bìng sòng qù
hàng hóa gửi đi kèm với danh sách
今年连同去年下半年,公司盈利几十万元
jīn nián lián tóng qù nián xià bàn nián , gōng sī yíng lì jǐ shí wàn yuán
năm nay cộng với nửa cuối năm ngoái, công ty lãi vài trăm nghìn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.