[lián tǐ yīng]
liên thể anh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
连体婴儿lián tǐ yīng ér
liên thể anh nhi
cặp song sinh dính liền; song sinh Siam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.