[lián tǐ]
liên thể
连体婴儿
lián tǐ yīng ér
trẻ song sinh dính liền
连体别墅
lián tǐ bié shù
biệt thự song sinh
连体婴lián tǐ yīng
liên thể anh
song sinh dính liền
连体裤lián tǐ kù
liên thể khố
đồ bay
连体婴儿lián tǐ yīng ér
liên thể anh nhi
cặp song sinh dính liền; song sinh Siam
连体泳衣lián tǐ yǒng yī
liên thể vịnh y
đồ bơi một mảnh