汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
违纪 (wéi jì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
违纪
【違紀】
[wéi jì]
vi kỷ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
thiếu kỷ luật
2
vi phạm quy tắc
3
vi phạm kỷ luật
Ví dụ
违纪人员
wéi jì rén yuán
Người vi phạm kỷ luật
Từ ghép
0 từ chứa “违纪”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
违反纪律
~人员
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
违
wéi
vi
không tuân theo, làm trái, vi phạm; tách rời, xa cách, ly biệt; không khỏe, khó chịu (thường dùng trong văn viết)
纪
jì
kỷ
Ghi chép, ghi lại; Kỷ luật, quy tắc; Thời kỳ, niên đại