[wéi jìn]
vi cấm
违禁品
wéi jìn pǐn
Hàng cấm
违禁书刊严查违禁捕鱼
wéi jìn shū kān yán chá wéi jìn bǔ yú
Sản phẩm cấm, nghiêm cấm đánh bắt cá
违禁品wéi jìn pǐn
vi cấm phẩm
hàng hóa bị cấm; hàng lậu
违禁药品wéi jìn yào pǐn
vi cấm dược phẩm
thuốc bất hợp pháp