[yuǎn yuǎn]
viễn viễn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
远远超过yuǎn yuǎn chāo guò
viễn viễn siêu quá
vượt xa
永永远远yǒng yǒng yuǎn yuǎn
vĩnh vĩnh viễn viễn
mãi mãi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.