[yuǎn duān]
viễn đoan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
远端工作yuǎn duān gōng zuò
viễn đoan công tác
làm việc từ xa; làm việc remote
远端胞浆yuǎn duān bāo jiāng
viễn đoan bào tương
tế bào chất ngoại biên
远端转移yuǎn duān zhuǎn yí
viễn đoan chuyển di
di căn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.