[yuǎn dà]
viễn đại
前途远大眼光远大
qián tú yuǎn dà yǎn guāng yuǎn dà
Tương lai rộng mở, tầm nhìn xa trông rộng
远大的理想
yuǎn dà de lǐ xiǎng
Lý tưởng cao đẹp
远大理想yuǎn dà lǐ xiǎng
viễn đại lý tưởng
lý tưởng cao cả
前程远大qián chéng yuǎn dà
tiền trình viễn đại
có tương lai đầy hứa hẹn