[yuǎn dōng]
viễn đông
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
远东豹yuǎn dōng bào
viễn đông báo
Báo Amur
远东山雀yuǎn dōng shān què
viễn đông sơn tước
sẻ ngô Nhật Bản
远东树莺yuǎn dōng shù yīng
viễn đông thụ oanh
chích bụi Mãn Châu
远东苇莺yuǎn dōng wěi yīng
viễn đông vĩ oanh
chích bụi lau Mãn Châu