汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
进逼 (jìn bī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
进逼
【進逼】
[jìn bī]
tiến bức
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
tiến sát đến cái gì đó
2
áp sát mục tiêu nào đó
Ví dụ
步步进逼
bù bù jìn bī
Từng bước ép sát
Từ ghép
0 từ chứa “进逼”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
(军队)向前逼近
步步~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
进
jìn
tiến
đi vào, vào; tiến lên, tiến tới; tiến bộ, cải thiện
逼
bī
bức
Ép buộc, cưỡng chế ai đó làm gì; Thúc đẩy, gây áp lực để đạt được mục tiêu; Tiến sát, áp sát đến một đối tượng hoặc mục tiêu