[jìn ér]
tiến nhi
先提出计划,进而落实实施措施
xiān tí chū jì huà , jìn ér luò shí shí shī cuò shī
Đưa ra kế hoạch trước, sau đó thực hiện các biện pháp triển khai
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.