[jìn chéng]
tiến trình
历史的进程革命的进程进程
lì shǐ de jìn chéng gé mìng de jìn chéng jìn chéng
Tiến trình lịch sử, tiến trình cách mạng
改革进程gǎi gé jìn chéng
cải cách tiến trình
quá trình cải cách
后台进程hòu tái jìn chéng
hậu đài tiến trình
tiến trình chạy nền
时间进程shí jiān jìn chéng
thời gian tiến trình
tiến trình thời gian