[jìn shuǐ]
tiến thuỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
进水口jìn shuǐ kǒu
tiến thuỷ khẩu
cửa vào nước
进水闸jìn shuǐ zhá
tiến thuỷ trập
cửa nhận nước; cống đầu vào
先进水平xiān jìn shuǐ píng
tiên tiến thuỷ bình
trình độ tiên tiến
脑子进水nǎo zǐ jìn shuǐ
não tử
mất trí; điên; rối trí
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.