[jìn dù]
tiến độ
工程进度大大加快了
gōng chéng jìn dù dà dà jiā kuài le
Tiến độ công trình đã nhanh hơn nhiều
检查课题进度
jiǎn chá kè tí jìn dù
Kiểm tra tiến độ đề tài
进度条jìn dù tiáo
tiến độ điều
thanh tiến độ
进度表jìn dù biǎo
tiến độ biểu
biểu đồ tiến độ; lịch trình
照进度zhào jìn dù
chiếu tiến độ
đúng tiến độ