[jìn gōng]
tiến cung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
二进宫èr jìn gōng
nhị tiến cung
tên của một vở opera nổi tiếng; vào tù lần thứ hai
几进宫jǐ jìn gōng
kỷ tiến cung
đã ngồi tù nhiều lần; tái phạm; người từng trải
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.