[jìn qǔ]
tiến thủ
进取心
jìn qǔ xīn
Tinh thần cầu tiến
努力进取人要有进取的精神
nǔ lì jìn qǔ rén yào yǒu jìn qǔ de jīng shén
Người nỗ lực cầu tiến phải có tinh thần cầu tiến
进取心jìn qǔ xīn
tiến thủ tâm
tinh thần dám nghĩ dám làm; chí tiến thủ
积极进取jī jí jìn qǔ
tích cực tiến thủ
chủ động