[zhè biān]
giá biên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
这边儿zhè biān ér
giá biên nhi
biến thể er hoá của 這邊|这边[zhe4 bian1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.