[hái gěi]
hoàn cấp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
还给老师hái gěi lǎo shī
hoàn cấp lão sư
quên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.