[wǔ]
ngỗ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乖迕guāi wǔ
quai ngỗ
bướng bỉnh; trái ngược; không vâng lời
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.