[jìn jù lí]
cận cự ly
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拉近距离lā jìn jù lí
lạp cận cự ly
đưa mọi người lại gần nhau hơn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.