[jìn hǎi]
cận hải
近海航行
jìn hǎi háng xíng
Đi biển gần bờ.
利用近海养殖海带
lì yòng jìn hǎi yǎng zhí hǎi dài
Tận dụng vùng biển gần bờ để nuôi rong biển.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.