[jìn qī]
cận kỳ
这部影片将于近期上映 蔬菜价格近期比較平稳
zhè bù yǐng piàn jiāng yú jìn qī shàng yìng shū cài jià gé jìn qī bǐ jiào píng wěn
Bộ phim này sẽ sớm ra mắt. Giá rau gần đây tương đối ổn định.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.