[jìn dǎ]
cận đả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
近打河jìn dǎ hé
cận đả hà
Sông Kinta ở Perak, Malaysia
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.