[jìn rén]
cận nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不近人情bú jìn rén qíng
không hợp tình người; không biết điều
平易近人píng yì jìn rén
bình dịch
hòa nhã và dễ gần; dễ tính; khiêm tốn và giản dị