[jìn qīn]
cận thân
近亲之间不可结婚
jìn qīn zhī jiān bù kě jié hūn
Người có quan hệ họ hàng gần không được kết hôn
近亲繁殖jìn qīn fán zhí
cận thân phồn thực
giao phối cận huyết
近亲交配jìn qīn jiāo pèi
cận thân giao phối