[yùn qiú]
vận cầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
交叉运球jiāo chā yùn qiú
giao xoa vận cầu
dẫn bóng đổi tay
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.