[yíng hé]
nghênh hợp
迎合上司!迎合观众
yíng hé shàng sī ! yíng hé guān zhòng
Làm hài lòng cấp trên! Làm hài lòng khán giả.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.