[zhūn]
truân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
迍邅zhūn zhān
truân chuyên
không tiến triển
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.