[guò wèn]
quá
过问生产情况
guò wèn shēng chǎn qíng kuàng
Hỏi thăm tình hình sản xuất.
水泥堆在外面无人过问
shuǐ ní duī zài wài miàn wú rén guò wèn
Xi măng để ngoài trời không ai hỏi han.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.