[guò chéng]
quá
认识过程
rèn shi guò chéng
quá trình nhận thức
生产过程
shēng chǎn guò chéng
quá trình sản xuất
到了新地方要有一个适应的过程
dào le xīn dì fāng yào yǒu yí gè shì yìng de guò chéng
Đến nơi mới phải có quá trình thích ứng
映射过程yìng shè guò chéng
ánh xạ quá
quá trình ánh xạ
研制过程yán zhì guò chéng
nghiên chế quá
môi trường sản xuất
结合过程jié hé guò chéng
kết hợp
quá trình kết hợp
转变过程zhuǎn biàn guò chéng
chuyển biến quá
quá trình thay đổi
开发过程kāi fā guò chéng
khai phát quá
quá trình phát triển