[guò yìng]
quá
过得硬 技术过硬
guò de yìng jì shù guò yìng
vững vàng, kỹ thuật vững
过硬本领
guò yìng běn lǐng
khả năng vững vàng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.