[guò huǒ]
quá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
表演过火biǎo yǎn guò huǒ
biểu diễn quá
diễn quá lố; làm quá vai của mình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.