[guò dù]
quá
过度疲劳过度兴奋1悲伤过度
guò dù pí láo guò dù xīng fèn 1 bēi shāng guò dù
Mệt mỏi quá độ, hưng phấn quá độ, bi thương quá độ
过度关怀guò dù guān huái
ám ảnh; quan tâm quá mức
过度紧张guò dù jǐn zhāng
tăng huyết áp; căng thẳng quá mức
工作过度gōng zuò guò dù
công tác quá
làm việc quá sức