[guò shèng]
quá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
生产过剩shēng chǎn guò shèng
sinh sản quá
Hiện tượng hàng hóa bị dư thừa do sức mua xã hội không đủ; đặc trưng cơ bản của khủng hoảng kinh tế tư bản chủ nghĩa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.