[qì]
hất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
迄今qì jīn
hất kim
cho đến nay; đến hiện tại; đến bây giờ
迄今为止qì jīn wéi zhǐ
hất kim vi chỉ
cho đến nay; đến bây giờ; vẫn
起迄qǐ qì
khởi hất
bắt đầu và kết thúc; điểm xuất phát và điểm đến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.