[qiān nù]
thiên nộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
迁怒于人qiān nù yú rén
thiên nộ ư nhân
trút giận lên người vô tội
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.