[qiān jiàn]
thiên kiến
迁建古庙:移民迁建工程
qiān jiàn gǔ miào : yí mín qiān jiàn gōng chéng
Di dời xây dựng lại chùa cổ: Công trình di dời dân cư xây dựng lại
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.