[dá yì]
đạt ý
抒情达意词不达意
shū qíng dá yì cí bù dá yì
Bày tỏ tình cảm, diễn đạt không thành lời
词不达意cí bù dá yì
từ bất đạt ý
lời không diễn đạt ý; biểu đạt kém; vô nghĩa