[biān yuǎn]
biên viễn
边远地区
biān yuǎn dì qū
Vùng sâu vùng xa
边远县份
biān yuǎn xiàn fèn
Huyện vùng sâu vùng xa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.