[biān yuán]
biên duyên
边缘地区处于破产的边缘
biān yuán dì qū chǔ yú pò chǎn de biān yuán
Khu vực biên giới đang trên bờ vực phá sản
边缘学科
biān yuán xué kē
Ngành học biên (liên ngành)
边缘化biān yuán huà
biên duyên hoá
gây ra tình trạng ngoài lề; tình trạng bị ngoài lề
边缘人biān yuán rén
biên duyên nhân
người bị gạt ra ngoài lề xã hội; người ở rìa
边缘科学biān yuán kē xué
biên duyên khoa học
Khoa học phát triển dựa trên hai hoặc nhiều ngành khoa học
边缘地区biān yuán dì qū
biên duyên địa khu
khu vực biên giới
边缘系统biān yuán xì tǒng
biên duyên hệ thống
hệ limbic