[là mèi]
lạt muội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
辣妹子là mèi zǐ
lạt muội tử
cô gái trẻ bộc trực hoặc cô gái xinh đẹp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.