[pì shì]
tịch thất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
辟室密谈pì shì mì tán
tịch thất mật đàm
thảo luận sau cánh cửa đóng kín
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.