[wēn]
uân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
辒车wēn chē
uân xa
xe tang
辒辌wēn liáng
uân lương
xe ngựa; xe tang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.