[zī zhòng]
truy trọng
2i 见1503页崦嵫】。嵫z1 古代供祭祀的谷物。粢另见212页 ci。、21 繁殖:辎重生辎重乳
2i jiàn 1503 yè yān zī 】。 zī z1 gǔ dài gòng jì sì de gǔ wù 。 zī lìng jiàn 212 yè ci。、21 fán zhí : zī chóng shēng zī zhòng rǔ
Sinh sôi: Tái sinh, quân nhu.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.