[wǎng]
võng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
轮辋lún wǎng
luân võng
Vành bánh xe
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.