[jiào chà]
giảo sai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
年较差nián jiào chà
niên giảo sai
biên độ hằng năm
日较差rì jiào chà
nhật giảo sai
biên độ dao động hàng ngày
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.